Giá nhà đất quận Tân Phú

Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
Cây Keo 199.000 Phường Hiệp Tân
Chu Thiên 119.000 Phường Hiệp Tân
Dương Khuê 117.000 Phường Hiệp Tân
Hòa Bình 64.900 Phường Hiệp Tân
Hoàng Xuân Hoành 91.300 Phường Hiệp Tân
Huỳnh Văn Một 123.000 Phường Hiệp Tân
Lê Quang Chiểu 121.000 Phường Hiệp Tân
Lê Thận 85.700 Phường Hiệp Tân
Lương Trúc Đàm 119.000 Phường Hiệp Tân
Lũy Bán Bích 125.000 Phường Hiệp Tân
Lý Thánh Tông 97.400 Phường Hiệp Tân
Nguyễn Thiện Lâu 116.000 Phường Hiệp Tân
Nguyễn Văn Vịnh 105.000 Phường Hiệp Tân
Phan Anh 98.300 Phường Hiệp Tân
Thạch Lam 139.000 Phường Hiệp Tân
Thoại Ngọc Hầu 72.000 Phường Hiệp Tân
Tô Hiệu 95.600 Phường Hiệp Tân
Trần Quang Quá 116.000 Phường Hiệp Tân
Trần Văn Giáp 108.000 Phường Hiệp Tân
Ỷ Lan 115.000 Phường Hiệp Tân
Âu Cơ 143.000 Phường Hòa Thạnh
Đoàn Hồng Phước 96.100 Phường Hòa Thạnh
Hòa Bình 87.100 Phường Hòa Thạnh
Huỳnh Thiện Lộc 82.700 Phường Hòa Thạnh
Kênh Tân Hóa 105.000 Phường Hòa Thạnh
Lương Minh Nguyệt 32.900 Phường Hòa Thạnh
Lũy Bán Bích 53.700 Phường Hòa Thạnh
Nguyễn Nghiêm 92.500 Phường Hòa Thạnh
Thoại Ngọc Hầu 92.700 Phường Hòa Thạnh
Trần Đình Trọng 125.000 Phường Hòa Thạnh
Trịnh Đình Thảo 36.600 Phường Hòa Thạnh
Trịnh Đình Trọng 123.000 Phường Hòa Thạnh
Bình Long 91.800 Phường Phú Thạnh
Đinh Liệt 133.000 Phường Phú Thạnh
Đỗ Bí 102.000 Phường Phú Thạnh
Đường A 110.000 Phường Phú Thạnh
Đường B 91.500 Phường Phú Thạnh
Hiền Vương 120.000 Phường Phú Thạnh
Lê Cao Lãng 102.000 Phường Phú Thạnh
Lê Khôi 145.000 Phường Phú Thạnh
Lê Lâm 105.000 Phường Phú Thạnh
Lê Niệm 103.000 Phường Phú Thạnh
Lê Sao 108.000 Phường Phú Thạnh
Lũy Bán Bích 103.000 Phường Phú Thạnh
Nguyễn Sơn 94.700 Phường Phú Thạnh
Phạm Văn Xảo 159.000 Phường Phú Thạnh
Phan Văn Năm 105.000 Phường Phú Thạnh
Quách Đình Bảo 104.000 Phường Phú Thạnh
Quách Hữu Nghiêm 77.000 Phường Phú Thạnh
Thạch Lam 121.000 Phường Phú Thạnh
Thoại Ngọc Hầu 88.200 Phường Phú Thạnh
Trần Quang Cơ 99.200 Phường Phú Thạnh
Trần Thủ Độ 106.000 Phường Phú Thạnh
Văn Cao 123.000 Phường Phú Thạnh
Bình Long 98.000 Phường Phú Thọ Hòa
Đỗ Đức Dục 111.000 Phường Phú Thọ Hòa
Hoàng Ngọc Phách 118.000 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Cảnh Tuân 76.200 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Lăng 94.300 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Lư 94.200 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Quốc Trinh 113.000 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Thiệt 96.600 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Thúc Hoạch 104.000 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Văn Phan 94.100 Phường Phú Thọ Hòa
Lê Vĩnh Hòa 111.000 Phường Phú Thọ Hòa
Lũy Bán Bích 50.400 Phường Phú Thọ Hòa
Nguyễn Nhữ Lãm 111.000 Phường Phú Thọ Hòa
Nguyễn Sơn 119.000 Phường Phú Thọ Hòa
Phạm Văn Xảo 130.000 Phường Phú Thọ Hòa
Phú Thọ Hòa 102.000 Phường Phú Thọ Hòa
Thoại Ngọc Hầu 96.700 Phường Phú Thọ Hòa
Trịnh Lỗi 110.000 Phường Phú Thọ Hòa
Văn Cao 140.000 Phường Phú Thọ Hòa
Vườn Lài 95.600 Phường Phú Thọ Hòa
Âu Cơ 103.000 Phường Phú Trung
Cao Văn ngọc 97.200 Phường Phú Trung
Hòa Bình 86.600 Phường Phú Trung
Hoàng Xuân Nhị 93.700 Phường Phú Trung
Huỳnh Văn Chính 85.200 Phường Phú Trung
Kênh Tân Hóa 93.500 Phường Phú Trung
Khuông Việt 99.600 Phường Phú Trung
Lê Ngã 106.000 Phường Phú Trung
Trần Đình Trọng 114.000 Phường Phú Trung
Trịnh Đình Thảo 89.100 Phường Phú Trung
Trịnh Đình Trọng 101.000 Phường Phú Trung
Bờ Bao Tân Thắng 110.000 Phường Sơn Kỳ
Đỗ Nhuận 114.000 Phường Sơn Kỳ
Đường CC5 29.200 Phường Sơn Kỳ
Đường CN 11 94.600 Phường Sơn Kỳ
Đường CN1 45.100 Phường Sơn Kỳ
Đường DC1 114.000 Phường Sơn Kỳ
Đường DC11 96.000 Phường Sơn Kỳ
Đường DC13 31.900 Phường Sơn Kỳ
Đường DC6 93.000 Phường Sơn Kỳ
Đường số 27 114.000 Phường Sơn Kỳ
Hương lộ 3 63.300 Phường Sơn Kỳ
Kênh 19 Tháng 5 59.000 Phường Sơn Kỳ
Lê Trọng Tấn 111.000 Phường Sơn Kỳ
Sơn Kỳ 97.800 Phường Sơn Kỳ
Tân Kỳ Tân Quý 92.800 Phường Sơn Kỳ
Bình Long 90.800 Phường Tân Quý
Cầu Xéo 107.000 Phường Tân Quý
Đàm Thận Huy 138.000 Phường Tân Quý
Đỗ Công Tường 88.400 Phường Tân Quý
Đô Đốc Lộc 89.200 Phường Tân Quý
Đô Đốc Long 101.000 Phường Tân Quý
Đô Đốc Thủ 94.000 Phường Tân Quý
Đỗ Thị Tâm 107.000 Phường Tân Quý
Đỗ Thừa Luông 88.100 Phường Tân Quý
Độc Lập 108.000 Phường Tân Quý
Dương Thiệu Tước 90.500 Phường Tân Quý
Dương Văn Dương 98.200 Phường Tân Quý
Gò Dầu 120.000 Phường Tân Quý
Hoàng Văn Hòe 120.000 Phường Tân Quý
Lê Đình Thám 106.000 Phường Tân Quý
Lê Liễu 94.300 Phường Tân Quý
Lê Sát 113.000 Phường Tân Quý
Lê Thúc Hoạch 145.000 Phường Tân Quý
Lý Tuệ 83.000 Phường Tân Quý
Nguyễn Háo Vĩnh 92.500 Phường Tân Quý
Nguyễn Ngọc Nhựt 111.000 Phường Tân Quý
Nguyễn Quang Diệu 81.300 Phường Tân Quý
Nguyễn Súy 111.000 Phường Tân Quý
Phạm Ngọc 87.700 Phường Tân Quý
Phạm Quý Thích 95.800 Phường Tân Quý
Phùng Chí Kiên 80.900 Phường Tân Quý
Tân Hương 119.000 Phường Tân Quý
Tân Kỳ Tân Quý 96.900 Phường Tân Quý
Tân Quý 121.000 Phường Tân Quý
Tân Sơn Nhì 172.000 Phường Tân Quý
Tây Sơn 90.800 Phường Tân Quý
Võ Công Tồn 94.200 Phường Tân Quý
Âu Cơ 63.400 Phường Tân Sơn Nhì
Cầu Xéo 85.800 Phường Tân Sơn Nhì
Diệp Minh Châu 131.000 Phường Tân Sơn Nhì
Gò Dầu 115.000 Phường Tân Sơn Nhì
Hoa Bằng 117.000 Phường Tân Sơn Nhì
Nguyễn Cửu Đàm 138.000 Phường Tân Sơn Nhì
Nguyễn Quý Anh 108.000 Phường Tân Sơn Nhì
Nguyễn Thế Truyện 135.000 Phường Tân Sơn Nhì
Nguyễn Văn Săng 89.400 Phường Tân Sơn Nhì
Nguyễn Xuân Khoát 119.000 Phường Tân Sơn Nhì
Tân Kỳ Tân Quý 82.800 Phường Tân Sơn Nhì
Tân Sơn Nhì 145.000 Phường Tân Sơn Nhì
Trần Hưng Đạo 151.000 Phường Tân Sơn Nhì
Trần Tấn 134.000 Phường Tân Sơn Nhì
Trần Văn Ơn 105.000 Phường Tân Sơn Nhì
Trường Chinh 93.500 Phường Tân Sơn Nhì
Tự Quyết 119.000 Phường Tân Sơn Nhì
Âu Cơ 38.100 Phường Tân Thành
Bác Ái 114.000 Phường Tân Thành
Chân Lý 125.000 Phường Tân Thành
Chu Văn An 121.000 Phường Tân Thành
Cộng Hòa 3 99.200 Phường Tân Thành
Dân Chủ 125.000 Phường Tân Thành
Dân Tộc 138.000 Phường Tân Thành
Độc Lập 145.000 Phường Tân Thành
Đường 30 Tháng 4 102.000 Phường Tân Thành
Đường số 1 115.000 Phường Tân Thành
Đường số 2 111.000 Phường Tân Thành
Hàn Mạc Tử 117.000 Phường Tân Thành
Hồ Ngọc Cẩn 111.000 Phường Tân Thành
Lê Đình Thụ 118.000 Phường Tân Thành
Lũy Bán Bích 180.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Bá Tòng 129.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Hậu 145.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Thái Học 137.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Trường Tộ 131.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Văn Huyên 107.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Văn Ngọc 126.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Văn Tố 124.000 Phường Tân Thành
Nguyễn Xuân Khoát 160.000 Phường Tân Thành
Phan Chu Trinh 135.000 Phường Tân Thành
Phan Đình Phùng 113.000 Phường Tân Thành
Tân Hương 121.000 Phường Tân Thành
Tân Thành 130.000 Phường Tân Thành
Thành Công 128.000 Phường Tân Thành
Thống Nhất 156.000 Phường Tân Thành
Trần Hưng Đạo 154.000 Phường Tân Thành
Trương Vĩnh Ký 184.000 Phường Tân Thành
Tự Quyết 125.000 Phường Tân Thành
Vạn Hạnh 103.000 Phường Tân Thành
Vườn Lài 113.000 Phường Tân Thành
Yên Đỗ 115.000 Phường Tân Thành
Bùi Cẩm Hổ 56.300 Phường Tân Thới Hòa
Hòa Bình 140.000 Phường Tân Thới Hòa
Hoàng Xuân Hoành 121.000 Phường Tân Thới Hòa
Kênh Tân Hóa 77.000 Phường Tân Thới Hòa
Lương Minh Nguyệt 39.000 Phường Tân Thới Hòa
Lương Thế Vinh 99.700 Phường Tân Thới Hòa
Lũy Bán Bích 103.000 Phường Tân Thới Hòa
Lý Thái Tông 97.900 Phường Tân Thới Hòa
Lý Thánh Tông 72.000 Phường Tân Thới Hòa
Phan Anh 88.800 Phường Tân Thới Hòa
Tô Hiệu 129.000 Phường Tân Thới Hòa
Bùi Xuân Phái 99.800 Phường Tây Thạnh
Chế Lan Viên 96.700 Phường Tây Thạnh
Đường B1 97.500 Phường Tây Thạnh
Đường B2 96.500 Phường Tây Thạnh
Đường B3 98.100 Phường Tây Thạnh
Đường B4 110.000 Phường Tây Thạnh
Đường C8 30.200 Phường Tây Thạnh
Đường D10 98.500 Phường Tây Thạnh
Đường D11 83.900 Phường Tây Thạnh
Đường D12 92.200 Phường Tây Thạnh
Đường D13 83.600 Phường Tây Thạnh
Đường D14A 104.000 Phường Tây Thạnh
Đường D14B 106.000 Phường Tây Thạnh
Dương Đức Hiền 99.600 Phường Tây Thạnh
Đường Kênh 19 Tháng 5 113.000 Phường Tây Thạnh
Đường S1 88.500 Phường Tây Thạnh
Đường S11 107.000 Phường Tây Thạnh
Đường S9 83.300 Phường Tây Thạnh
Đường T1 109.000 Phường Tây Thạnh
Đường T4B 108.000 Phường Tây Thạnh
Đường T5 101.000 Phường Tây Thạnh
Đường T6 128.000 Phường Tây Thạnh
Đường T8 98.400 Phường Tây Thạnh
Hồ Đắc Di 97.000 Phường Tây Thạnh
Kênh 19 Tháng 5 116.000 Phường Tây Thạnh
Lê Trọng Tấn 92.100 Phường Tây Thạnh
Lưu Chí Hiếu 106.000 Phường Tây Thạnh
Nguyễn Đỗ Cung 85.300 Phường Tây Thạnh
Nguyễn Hữu Dật 109.000 Phường Tây Thạnh
Nguyễn Hữu Tiến 99.300 Phường Tây Thạnh
Nguyễn Sáng 99.700 Phường Tây Thạnh
Phạm Ngọc Thảo 88.000 Phường Tây Thạnh
Tây Thạnh 93.500 Phường Tây Thạnh
Trường Chinh 79.400 Phường Tây Thạnh

Xem thêm >> giá nhà đất các khu vực khác tại tphcm

Viết một bình luận