Giá nhà đất quận Bình Thạnh

Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
Bạch Đằng 104.000 Phường 1
Bùi Hữu Nghĩa 164.000 Phường 1
Diên Hồng 26.500 Phường 1
Đinh Tiên Hoàng 158.000 Phường 1
Nguyễn Thái Học 176.000 Phường 1
Phan Đăng Lưu 121.000 Phường 1
Phó Đức Chính 175.000 Phường 1
Trần Quốc Tuấn 99.900 Phường 1
Trường Sa 22.300 Phường 1
Yên Đỗ 154.000 Phường 1
Chu Văn An 80.100 Phường 11
Lê Quang Định 120.000 Phường 11
Mai Xuân Thưởng 116.000 Phường 11
Nguyên Hồng 122.000 Phường 11
Nguyễn Văn Đậu 124.000 Phường 11
Nơ Trang Long 119.000 Phường 11
Phạm Văn Đồng 147.000 Phường 11
Phan Chu Trinh 26.500 Phường 11
Phan Văn Trị 110.000 Phường 11
Tăng Bạt Hổ 112.000 Phường 11
Thiên Hộ Dương 99.800 Phường 11
Trần Quý Cáp 154.000 Phường 11
Bùi Đình Túy 119.000 Phường 12
Chu Văn An 91.200 Phường 12
Hồ Xuân Hương 220.000 Phường 12
Lam Sơn 182.000 Phường 12
Ngô Đức Kế 103.000 Phường 12
Nguyễn Khuyến 115.000 Phường 12
Nơ Trang Long 109.000 Phường 12
Phan Chu Trinh 34.600 Phường 12
Phan Văn Trị 139.000 Phường 12
Võ Duy Ninh 31.100 Phường 12
Bình Lợi 105.000 Phường 13
Đặng Thùy Trâm 59.300 Phường 13
Đường Trục 45.400 Phường 13
Lương Ngọc Quyến 30.100 Phường 13
Nguyễn Xí 115.000 Phường 13
Nơ Trang Long 88.700 Phường 13
Vũ Ngọc Phan 161.000 Phường 13
Bạch Đằng 193.000 Phường 14
Hồ Xuân Hương 113.000 Phường 14
Huỳnh Đình Hai 197.000 Phường 14
Lê Quang Định 150.000 Phường 14
Nguyễn Huy Lượng 141.000 Phường 14
Nguyễn Thiện Thuật 123.000 Phường 14
Nơ Trang Long 153.000 Phường 14
Phan Văn Trị 181.000 Phường 14
Trần Văn Kỷ 183.000 Phường 14
Bạch Đằng 189.000 Phường 15
Điện Biên Phủ 136.000 Phường 15
Đinh Bộ Lĩnh 207.000 Phường 15
Xô Viết Nghệ Tĩnh 125.000 Phường 15
Điện Biên Phủ 130.000 Phường 17
Nguyễn Cửu Vân 179.000 Phường 17
Phan Văn Hân 164.000 Phường 17
Trường Sa 178.000 Phường 17
Xô Viết Nghệ Tĩnh 159.000 Phường 17
Công Trường Hòa Bình 163.000 Phường 19
Mê Linh 168.000 Phường 19
Ngô Tất Tố 101.000 Phường 19
Nguyễn Ngọc Phương 192.000 Phường 19
Nguyễn Văn Lạc 191.000 Phường 19
Trường Sa 213.000 Phường 19
Xô Viết Nghệ Tĩnh 150.000 Phường 19
Bạch Đằng 193.000 Phường 2
Bùi Hữu Nghĩa 90.000 Phường 2
Nguyễn Xuân Ôn 130.000 Phường 2
Phan Bội Châu 124.000 Phường 2
Phan Chu Trinh 146.000 Phường 2
Phan Đăng Lưu 90.500 Phường 2
Phan Xích Long 203.000 Phường 2
Võ Trường Toản 175.000 Phường 2
Vũ Tùng 111.000 Phường 2
Điện Biên Phủ 104.000 Phường 21
Ngô Tất Tố 78.100 Phường 21
Xô Viết Nghệ Tĩnh 102.000 Phường 21
Điện Biên Phủ 122.000 Phường 22
Ngô Tất Tố 139.000 Phường 22
Nguyễn Hữu Cảnh 109.000 Phường 22
Phú Mỹ 57.700 Phường 22
Võ Duy Ninh 121.000 Phường 22
Bạch Đằng 161.000 Phường 24
Bùi Đình Túy 108.000 Phường 24
Đinh Bộ Lĩnh 138.000 Phường 24
Huỳnh Đình Hai 118.000 Phường 24
Nguyễn Thiện Thuật 112.000 Phường 24
Phan Chu Trinh 110.000 Phường 24
Xô Viết Nghệ Tĩnh 139.000 Phường 24
Điện Biên Phủ 164.000 Phường 25
Đường D1 171.000 Phường 25
Đường D2 175.000 Phường 25
Đường D2 nối dài 135.000 Phường 25
Đường D3 173.000 Phường 25
Đường D5 143.000 Phường 25
Nguyễn Gia Trí 163.000 Phường 25
Nguyễn Văn Thương 227.000 Phường 25
Tân Cảng 186.000 Phường 25
Ung Văn Khiêm 154.000 Phường 25
Võ Oanh 129.000 Phường 25
Xô Viết Nghệ Tĩnh 114.000 Phường 25
Bình Quới 150.000 Phường 26
Bùi Đình Túy 122.000 Phường 26
Chu Văn An 145.000 Phường 26
Đinh Bộ Lĩnh 166.000 Phường 26
Đường số 6 133.000 Phường 26
Nguyễn Xí 88.500 Phường 26
Quốc Lộ 13 95.900 Phường 26
Tầm Vu 116.000 Phường 26
Xô Viết Nghệ Tĩnh 119.000 Phường 26
Bình Quới 120.000 Phường 27
Thanh Đa 103.000 Phường 27
Bình Quới 34.900 Phường 28
Đinh Tiên Hoàng 122.000 Phường 3
Đường D2 74.500 Phường 3
Đường số 14 207.000 Phường 3
Nguyễn Cửu Vân 215.000 Phường 3
Nguyễn Duy 118.000 Phường 3
Nguyễn Lâm 116.000 Phường 3
Phan Đăng Lưu 160.000 Phường 3
Phan Xích Long 267.000 Phường 3
Trường Sa 180.000 Phường 3
Vạn Kiếp 141.000 Phường 3
Vũ Huy Tấn 194.000 Phường 3
Vũ Tùng 97.500 Phường 3
Hoàng Hoa Thám 128.000 Phường 5
Lê Quang Định 112.000 Phường 5
Nguyễn Thượng Hiền 122.000 Phường 5
Nguyễn Trung Trực 134.000 Phường 5
Nguyễn Văn Đậu 136.000 Phường 5
Phan Chu Trinh 131.000 Phường 5
Trần Bình Trọng 115.000 Phường 5
Trường Sa 198.000 Phường 5
Bạch Đằng 183.000 Phường 6
Hoàng Hoa Thám 168.000 Phường 6
Lam Sơn 161.000 Phường 6
Nguyễn Thượng Hiền 114.000 Phường 6
Nguyễn Văn Đậu 139.000 Phường 6
Đường D1 145.000 Phường 7
Đường D5 211.000 Phường 7
Đường số 82 209.000 Phường 7
Hoàng Hoa Thám 119.000 Phường 7
Lê Quang Định 136.000 Phường 7
Lê Trực 128.000 Phường 7
Nguyễn Cửu Vân 187.000 Phường 7
Nguyễn Văn Đậu 142.000 Phường 7
Nơ Trang Long 129.000 Phường 7
Phan Đăng Lưu 128.000 Phường 7

Xem thêm >> giá nhà đất các khu vực khác tại tphcm

Viết một bình luận