Giá nhà đất quận 9

Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
Đường D1 40.300 Phường Hiệp Phú
Đường số 265 48.500 Phường Hiệp Phú
Đường số 275 74.500 Phường Hiệp Phú
Huỳnh Thúc Kháng 107.000 Phường Hiệp Phú
Lê Văn Việt 44.400 Phường Hiệp Phú
Ngô Quyền 85.400 Phường Hiệp Phú
Phan Chu Trinh 36.600 Phường Hiệp Phú
Quang Trung 53.600 Phường Hiệp Phú
Tân Hòa II 65.000 Phường Hiệp Phú
Tân Lập I 49.000 Phường Hiệp Phú
Tân Lập II 74.400 Phường Hiệp Phú
Trịnh Hoài Đức 55.600 Phường Hiệp Phú
Trương Văn Hải 37.100 Phường Hiệp Phú
Trương Văn Thành 56.600 Phường Hiệp Phú
Tú Xương 51.300 Phường Hiệp Phú
Xa Lộ Hà Nội 48.100 Phường Hiệp Phú
Đường số 13 23.000 Phường Long Bình
Đường số 3 60.600 Phường Long Bình
Đường số 6 37.600 Phường Long Bình
Đường số 9 41.200 Phường Long Bình
Hoàng Hữu Nam 20.400 Phường Long Bình
Mạc Hiển Tích 24.400 Phường Long Bình
Nguyễn Xiển 41.800 Phường Long Bình
Phước Thiện 32.300 Phường Long Bình
Cầu Đình 24.100 Phường Long Phước
Đường số 9 21.100 Phường Long Phước
Long Phước 26.500 Phường Long Phước
Long Thuận 22.000 Phường Long Phước
Đỗ Thế Diên 31.600 Phường Long Thạnh Mỹ
Đường số 27 27.500 Phường Long Thạnh Mỹ
Hàng Tre 39.000 Phường Long Thạnh Mỹ
Hoàng Hữu Nam 34.700 Phường Long Thạnh Mỹ
Lã Xuân Oai 25.800 Phường Long Thạnh Mỹ
Nguyễn Văn Tăng 47.500 Phường Long Thạnh Mỹ
Nguyễn Xiển 32.700 Phường Long Thạnh Mỹ
Phước Thiện 45.500 Phường Long Thạnh Mỹ
Bùi Xương Trạch 28.100 Phường Long Trường
Đường số 1 38.200 Phường Long Trường
Đường số 4 45.000 Phường Long Trường
Đường số 6 55.300 Phường Long Trường
Đường số 7 44.800 Phường Long Trường
Lã Xuân Oai 40.300 Phường Long Trường
Long Thuận 22.700 Phường Long Trường
Nguyễn Duy Trinh 45.100 Phường Long Trường
Trường Lưu 35.000 Phường Long Trường
Võ Văn Hát 42.100 Phường Long Trường
Bưng Ông Thoàn 43.300 Phường Phú Hữu
Đỗ Xuân Hợp 55.400 Phường Phú Hữu
Đường 970 32.600 Phường Phú Hữu
Đường số 2 42.600 Phường Phú Hữu
Đường số 6 23.200 Phường Phú Hữu
Đường số 836 29.300 Phường Phú Hữu
Đường số 882 56.400 Phường Phú Hữu
Đường số 9 57.400 Phường Phú Hữu
Đường số 990 45.600 Phường Phú Hữu
Gò Cát 30.900 Phường Phú Hữu
Liên Phường 70.200 Phường Phú Hữu
Nguyễn Duy Trinh 46.800 Phường Phú Hữu
Nguyễn Thị Tư 19.300 Phường Phú Hữu
Song Hành 33.200 Phường Phú Hữu
Vành Đai 2 66.300 Phường Phú Hữu
Võ Chí Công 33.400 Phường Phú Hữu
Đại Lộ 2 113.000 Phường Phước Bình
Đại lộ 3 98.000 Phường Phước Bình
Đỗ Xuân Hợp 20.100 Phường Phước Bình
Đường số 1 18.000 Phường Phước Bình
Đường số 12 68.300 Phường Phước Bình
Đường số 14 39.900 Phường Phước Bình
Đường số 21 19.100 Phường Phước Bình
Đường số 3 72.700 Phường Phước Bình
Đường số 4 74.300 Phường Phước Bình
Đường số 5 71.500 Phường Phước Bình
Đường số 8 75.600 Phường Phước Bình
Đường số 9 52.600 Phường Phước Bình
Hồ Bá Phấn 34.100 Phường Phước Bình
Đinh Củng Viên 21.600 Phường Phước Long A
Đỗ Xuân Hợp 52.200 Phường Phước Long A
Đường số 109 31.800 Phường Phước Long A
Đường số 212 78.700 Phường Phước Long A
Hồ Bá Phấn 45.700 Phường Phước Long A
Nam Hòa 51.900 Phường Phước Long A
Tây Hòa 49.100 Phường Phước Long A
Thủy Lợi 33.200 Phường Phước Long A
Xa Lộ Hà Nội 49.300 Phường Phước Long A
Đình Phong Phú 32.900 Phường Phước Long B
Đỗ Xuân Hợp 53.800 Phường Phước Long B
Đường 359 55.200 Phường Phước Long B
Đường 475 57.300 Phường Phước Long B
Đường D1 44.900 Phường Phước Long B
Dương Đình Hội 41.900 Phường Phước Long B
Đường số 10 67.900 Phường Phước Long B
Đường số 109 52.000 Phường Phước Long B
Đường số 14 42.900 Phường Phước Long B
Đường số 147 74.200 Phường Phước Long B
Đường số 185 59.100 Phường Phước Long B
Đường số 21 24.900 Phường Phước Long B
Đường số 22 62.000 Phường Phước Long B
Đường số 297 93.700 Phường Phước Long B
Đường số 339 61.300 Phường Phước Long B
Đường số 359 55.700 Phường Phước Long B
Đường số 475 55.300 Phường Phước Long B
Đường số 50 33.300 Phường Phước Long B
Đường số 61 67.500 Phường Phước Long B
Đường số 79 45.700 Phường Phước Long B
Đường số 9 38.000 Phường Phước Long B
Liên Phường 45.300 Phường Phước Long B
Tăng Nhơn Phú 50.000 Phường Phước Long B
Vành Đai 2 78.200 Phường Phước Long B
Võ Chí Công 37.500 Phường Phước Long B
Cầu xây 44.700 Phường Tân Phú
Cầu xây 2 52.000 Phường Tân Phú
Đường D400 125.000 Phường Tân Phú
Đường số 138 34.800 Phường Tân Phú
Đường số 154 38.200 Phường Tân Phú
Đường số 179 43.300 Phường Tân Phú
Đường số 671 60.100 Phường Tân Phú
Hoàng Hữu Nam 50.200 Phường Tân Phú
Lê Văn Việt 73.400 Phường Tân Phú
Nam Cao 25.500 Phường Tân Phú
Đình Phong Phú 26.700 Phường Tăng Nhơn Phú A
Đường D2 69.300 Phường Tăng Nhơn Phú A
Đường số 102 45.300 Phường Tăng Nhơn Phú A
Đường số 160 53.700 Phường Tăng Nhơn Phú A
Đường số 182 47.000 Phường Tăng Nhơn Phú A
Đường số 2 45.300 Phường Tăng Nhơn Phú A
Đường số 385 77.600 Phường Tăng Nhơn Phú A
Đường số 494 46.500 Phường Tăng Nhơn Phú A
Lã Xuân Oai 49.800 Phường Tăng Nhơn Phú A
Làng Tăng Phú 62.100 Phường Tăng Nhơn Phú A
Lê Văn Việt 42.500 Phường Tăng Nhơn Phú A
Man Thiện 64.500 Phường Tăng Nhơn Phú A
Bưng Ông Thoàn 29.100 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đình Phong Phú 56.800 Phường Tăng Nhơn Phú B
Dương Đình Hội 53.100 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 10 64.800 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 11 44.400 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 12 66.100 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 14 57.300 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 2 49.900 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 3 44.300 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 6 51.900 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 8 51.500 Phường Tăng Nhơn Phú B
Lê Văn Việt 64.400 Phường Tăng Nhơn Phú B
Quang Trung 70.400 Phường Tăng Nhơn Phú B
Trương Văn Hải 58.900 Phường Tăng Nhơn Phú B
Đường số 4 46.600 Phường Trường Thạnh
Đường số 8 39.100 Phường Trường Thạnh
Lã Xuân Oai 29.900 Phường Trường Thạnh
Lò Lu 36.300 Phường Trường Thạnh
Long Thuận 30.500 Phường Trường Thạnh
Nguyễn Duy Trinh 43.100 Phường Trường Thạnh
Nguyễn Xiển 40.300 Phường Trường Thạnh
Tam Đa 29.600 Phường Trường Thạnh
Trường Lưu 29.000 Phường Trường Thạnh

Xem thêm >> giá nhà đất các khu vực khác tại tphcm

Viết một bình luận