Giá nhà đất quận 7

Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
Đường số 1 116.000 Phường Bình Thuận
Đường số 10 96.300 Phường Bình Thuận
Đường số 37 107.000 Phường Bình Thuận
Đường số 41 131.000 Phường Bình Thuận
Đường số 45 115.000 Phường Bình Thuận
Đường số 47 120.000 Phường Bình Thuận
Đường số 49 120.000 Phường Bình Thuận
Đường số 51 136.000 Phường Bình Thuận
Đường số 53 108.000 Phường Bình Thuận
Đường số 7 108.000 Phường Bình Thuận
Đường số 8 104.000 Phường Bình Thuận
Huỳnh Tấn Phát 87.200 Phường Bình Thuận
Lâm văn Bền 116.000 Phường Bình Thuận
Lý Phục Man 104.000 Phường Bình Thuận
Nguyễn Thị Thập 53.600 Phường Bình Thuận
Nguyễn Văn Linh 74.400 Phường Bình Thuận
Nguyễn Văn Quỳ 62.600 Phường Bình Thuận
Chuyên Dùng 49.400 Phường Phú Mỹ
Đào Trí 18.500 Phường Phú Mỹ
Đường D1 87.700 Phường Phú Mỹ
Đường D5B 89.100 Phường Phú Mỹ
Đường số 1 122.000 Phường Phú Mỹ
Đường số 2 126.000 Phường Phú Mỹ
Đường số 3 89.000 Phường Phú Mỹ
Đường số 5 96.000 Phường Phú Mỹ
Hoàng Quốc Việt 88.300 Phường Phú Mỹ
Huỳnh Tấn Phát 77.000 Phường Phú Mỹ
Nguyễn Lương Bằng 34.700 Phường Phú Mỹ
Phạm Hữu Lầu 58.100 Phường Phú Mỹ
Phú Thuận 103.000 Phường Phú Mỹ
Đào Trí 42.900 Phường Phú Thuận
Đường D1 134.000 Phường Phú Thuận
Đường Số 1H 109.000 Phường Phú Thuận
Đường số 3 36.100 Phường Phú Thuận
Đường số 7 26.700 Phường Phú Thuận
Gò Ô Môi 75.800 Phường Phú Thuận
Hoàng Quốc Việt 63.900 Phường Phú Thuận
Huỳnh Tấn Phát 85.500 Phường Phú Thuận
Lê Thị Chợ 97.500 Phường Phú Thuận
Nam Long 106.000 Phường Phú Thuận
Nguyễn Văn Quỳ 63.300 Phường Phú Thuận
Phú Thuận 76.000 Phường Phú Thuận
Đường D1 132.000 Phường Tân Hưng
Đường D4 70.900 Phường Tân Hưng
Đường số 1 134.000 Phường Tân Hưng
Đường số 10 141.000 Phường Tân Hưng
Đường số 11 125.000 Phường Tân Hưng
Đường số 14 148.000 Phường Tân Hưng
Đường số 16 165.000 Phường Tân Hưng
Đường số 2 72.700 Phường Tân Hưng
Đường số 3 184.000 Phường Tân Hưng
Đường số 5 159.000 Phường Tân Hưng
Đường số 5B 165.000 Phường Tân Hưng
Đường số 6 144.000 Phường Tân Hưng
Đường số 7 151.000 Phường Tân Hưng
Đường số 8 174.000 Phường Tân Hưng
Đường số 9 149.000 Phường Tân Hưng
Lê Văn Lương 93.300 Phường Tân Hưng
Nguyễn Hữu Thọ 95.900 Phường Tân Hưng
Nguyễn Thị Thập 110.000 Phường Tân Hưng
Trần Xuân Soạn 80.200 Phường Tân Hưng
Bế Văn Cấm 46.600 Phường Tân Kiểng
Đường số 1 119.000 Phường Tân Kiểng
Đường số 11 161.000 Phường Tân Kiểng
Đường số 13 124.000 Phường Tân Kiểng
Đường số 15 174.000 Phường Tân Kiểng
Đường số 17 154.000 Phường Tân Kiểng
Đường số 3 133.000 Phường Tân Kiểng
Đường số 31 120.000 Phường Tân Kiểng
Đường số 7 192.000 Phường Tân Kiểng
Lâm văn Bền 88.300 Phường Tân Kiểng
Lê Văn Lương 68.300 Phường Tân Kiểng
Phan Huy Thực 154.000 Phường Tân Kiểng
Trần Xuân Soạn 74.600 Phường Tân Kiểng
Bùi Bằng Đoàn 130.000 Phường Tân Phong
Cao Triều Phát 228.000 Phường Tân Phong
Đặng Đức Thuật 155.000 Phường Tân Phong
Đường N 154.000 Phường Tân Phong
Đường số 1 222.000 Phường Tân Phong
Đường số 10 115.000 Phường Tân Phong
Đường số 12 92.200 Phường Tân Phong
Đường số 16 159.000 Phường Tân Phong
Đường số 19 89.300 Phường Tân Phong
Đường số 2 149.000 Phường Tân Phong
Đường số 20 121.000 Phường Tân Phong
Đường số 25 132.000 Phường Tân Phong
Đường số 27 132.000 Phường Tân Phong
Đường số 3 165.000 Phường Tân Phong
Đường số 30 135.000 Phường Tân Phong
Đường số 31 141.000 Phường Tân Phong
Đường số 32 150.000 Phường Tân Phong
Đường số 38 150.000 Phường Tân Phong
Đường số 40 164.000 Phường Tân Phong
Đường số 41 181.000 Phường Tân Phong
Đường số 43 139.000 Phường Tân Phong
Đường số 47 125.000 Phường Tân Phong
Đường số 48 122.000 Phường Tân Phong
Đường số 49 126.000 Phường Tân Phong
Đường số 52 113.000 Phường Tân Phong
Đường số 53 130.000 Phường Tân Phong
Đường số 6 66.000 Phường Tân Phong
Đường số 60 121.000 Phường Tân Phong
Đường số 61 105.000 Phường Tân Phong
Đường số 63 128.000 Phường Tân Phong
Đường số 65 176.000 Phường Tân Phong
Đường số 67 125.000 Phường Tân Phong
Đường số 7 147.000 Phường Tân Phong
Đường số 71 139.000 Phường Tân Phong
Đường Số 75 135.000 Phường Tân Phong
Đường số 79 114.000 Phường Tân Phong
Đường số 8 121.000 Phường Tân Phong
Đường số 81 117.000 Phường Tân Phong
Hà Huy Tập 116.000 Phường Tân Phong
Hưng Gia 3 194.000 Phường Tân Phong
Hưng Gia 4 241.000 Phường Tân Phong
Lê Văn Lương 75.400 Phường Tân Phong
Lê Văn Thiêm 232.000 Phường Tân Phong
Lý Long Tường 136.000 Phường Tân Phong
Nguyễn Cao 75.600 Phường Tân Phong
Nguyễn Đức Cảnh 47.000 Phường Tân Phong
Nguyễn Hữu Thọ 121.000 Phường Tân Phong
Nguyễn Thị Thập 143.000 Phường Tân Phong
Nguyễn Văn Linh 64.900 Phường Tân Phong
Phạm Thái Bường 104.000 Phường Tân Phong
Phạm Văn Nghị 44.500 Phường Tân Phong
Phan Khiêm Ích 181.000 Phường Tân Phong
Tân Quy Đông 167.000 Phường Tân Phong
Tôn Dật Tiên 50.200 Phường Tân Phong
Trần Văn Trà 107.000 Phường Tân Phong
Đường C 89.100 Phường Tân Phú
Đường G 148.000 Phường Tân Phú
Đường số 1 187.000 Phường Tân Phú
Đường số 10 46.900 Phường Tân Phú
Đường số 16 132.000 Phường Tân Phú
Đường số 17 80.400 Phường Tân Phú
Đường số 18 156.000 Phường Tân Phú
Đường số 19 162.000 Phường Tân Phú
Đường số 2 162.000 Phường Tân Phú
Đường số 20 143.000 Phường Tân Phú
Đường số 22 137.000 Phường Tân Phú
Đường số 23 153.000 Phường Tân Phú
Đường số 3 192.000 Phường Tân Phú
Đường số 4 165.000 Phường Tân Phú
Đường số 5 133.000 Phường Tân Phú
Đường số 9 197.000 Phường Tân Phú
Huỳnh Tấn Phát 78.400 Phường Tân Phú
Mỹ Thái 138.000 Phường Tân Phú
Nguyễn Đổng Chi 45.000 Phường Tân Phú
Nguyễn Lương Bằng 69.100 Phường Tân Phú
Nguyễn Thị Thập 101.000 Phường Tân Phú
Nguyễn Văn Linh 71.100 Phường Tân Phú
Phú Thuận 72.100 Phường Tân Phú
Tân Mỹ 130.000 Phường Tân Phú
Tân Phú 78.800 Phường Tân Phú
Tôn Dật Tiên 43.800 Phường Tân Phú
Đường số 10 133.000 Phường Tân Quy
Đường số 12 103.000 Phường Tân Quy
Đường số 15 146.000 Phường Tân Quy
Đường số 17 139.000 Phường Tân Quy
Đường số 19 203.000 Phường Tân Quy
Đường số 21 141.000 Phường Tân Quy
Đường số 23 141.000 Phường Tân Quy
Đường số 25 129.000 Phường Tân Quy
Đường số 25A 102.000 Phường Tân Quy
Đường số 27 120.000 Phường Tân Quy
Đường số 36 150.000 Phường Tân Quy
Đường số 37 147.000 Phường Tân Quy
Đường số 39 157.000 Phường Tân Quy
Đường số 41 129.000 Phường Tân Quy
Đường số 43 121.000 Phường Tân Quy
Đường số 45 130.000 Phường Tân Quy
Đường số 47 133.000 Phường Tân Quy
Đường số 49 129.000 Phường Tân Quy
Đường số 51 132.000 Phường Tân Quy
Đường số 53 124.000 Phường Tân Quy
Đường số 69 130.000 Phường Tân Quy
Đường số 77 106.000 Phường Tân Quy
Đường số 79 156.000 Phường Tân Quy
Đường số 8 111.000 Phường Tân Quy
Đường số 81 165.000 Phường Tân Quy
Đường số 85 150.000 Phường Tân Quy
Lâm văn Bền 145.000 Phường Tân Quy
Lê Văn Lương 77.600 Phường Tân Quy
Mai Văn Vĩnh 148.000 Phường Tân Quy
Nguyễn Thị Thập 199.000 Phường Tân Quy
Vườn Điều 116.000 Phường Tân Quy
Bến Nghé 36.300 Phường Tân Thuận Đông
Bùi Văn Ba 49.400 Phường Tân Thuận Đông
Đường số 8 114.000 Phường Tân Thuận Đông
Huỳnh Tấn Phát 84.100 Phường Tân Thuận Đông
Lưu Trọng Lư 66.300 Phường Tân Thuận Đông
Nam Thông 1 149.000 Phường Tân Thuận Đông
Nguyễn Văn Quỳ 65.200 Phường Tân Thuận Đông
Trần Trọng Cung 92.200 Phường Tân Thuận Đông
Trần Văn Khánh 74.100 Phường Tân Thuận Đông
Võ Thị Nhờ 86.100 Phường Tân Thuận Đông
Đường số 11N 134.000 Phường Tân Thuận Tây
Đường số 13 139.000 Phường Tân Thuận Tây
Đường số 14A 95.700 Phường Tân Thuận Tây
Đường số 15 177.000 Phường Tân Thuận Tây
Đường số 17 88.200 Phường Tân Thuận Tây
Đường số 4F 133.000 Phường Tân Thuận Tây
Đường số 9 141.000 Phường Tân Thuận Tây
Huỳnh Tấn Phát 93.400 Phường Tân Thuận Tây
Lâm văn Bền 69.600 Phường Tân Thuận Tây
Nguyễn Văn Linh 58.500 Phường Tân Thuận Tây
Tân Mỹ 90.400 Phường Tân Thuận Tây
Tân Thuận Tây 79.300 Phường Tân Thuận Tây
Trần Xuân Soạn 94.100 Phường Tân Thuận Tây

Xem thêm >> giá nhà đất các khu vực khác tại tphcm

Viết một bình luận