Giá nhà đất quận 5

STT Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
1 Cao Đạt 219.000 Phường 1
2 Huỳnh Mẫn Đạt 226.000 Phường 1
3 Nguyễn Biểu 370.000 Phường 1
4 Nguyễn Văn Cừ 301.000 Phường 1
5 Trần Bình Trọng 255.000 Phường 1
6 Trần Hưng Đạo 254.000 Phường 1
7 Võ Văn Kiệt 139.000 Phường 1
8 An Điềm 255.000 Phường 10
9 Châu Văn Liêm 291.000 Phường 10
10 Hải Thượng Lãn Ông 211.000 Phường 10
11 Hùng Vương 359.000 Phường 10
12 Lương Nhữ Học 183.000 Phường 10
13 Ngô Quyền 206.000 Phường 10
14 Phạm Đôn 120.000 Phường 10
15 Phan Phú Tiên 225.000 Phường 10
16 Tản Đà 234.000 Phường 10
17 Triệu Quang Phục 236.000 Phường 10
18 Võ Văn Kiệt 216.000 Phường 10
19 Châu Văn Liêm 264.000 Phường 11
20 Đặng Thái Thân 19.300 Phường 11
21 Hồng Bàng 220.000 Phường 11
22 Ký Hòa 237.000 Phường 11
23 Lão Tử 167.000 Phường 11
24 Lương Nhữ Học 244.000 Phường 11
25 Ngô Quyền 239.000 Phường 11
26 Nguyễn Trãi 265.000 Phường 11
27 Phù Đổng Thiên Vương 203.000 Phường 11
28 Tản Đà 157.000 Phường 11
29 Trần Hưng Đạo 291.000 Phường 11
30 Triệu Quang Phục 128.000 Phường 11
31 Bà Triệu 29.900 Phường 12
32 Châu Văn Liêm 302.000 Phường 12
33 Hồng Bàng 92.700 Phường 12
34 Hùng Vương 60.400 Phường 12
35 Lão Tử 165.000 Phường 12
36 Lê Hồng Phong 426.000 Phường 12
37 Ngô Quyền 166.000 Phường 12
38 Nguyễn Chí Thanh 269.000 Phường 12
39 Phạm Hữu Chí 175.000 Phường 12
40 Phó Cơ Điều 227.000 Phường 12
41 Tân Hưng 146.000 Phường 12
42 Tân Thành 201.000 Phường 12
43 Tăng Bạt Hổ 170.000 Phường 12
44 Thuận Kiều 178.000 Phường 12
45 Gia Phú 182.000 Phường 13
46 Phan Văn Khỏe 168.000 Phường 13
47 Phùng Hưng 161.000 Phường 13
48 Trịnh Hoài Đức 273.000 Phường 13
49 Châu Văn Liêm 339.000 Phường 14
50 Dương Tử Giang 181.000 Phường 14
51 Học Lạc 148.000 Phường 14
52 Hồng Bàng 238.000 Phường 14
53 Nguyễn Trãi 293.000 Phường 14
54 Phú Hữu 117.000 Phường 14
55 Phùng Hưng 34.900 Phường 14
56 Trần Chánh Chiếu 128.000 Phường 14
57 Trần Hưng Đạo 318.000 Phường 14
58 Trang Tử 230.000 Phường 14
59 Xóm Vôi 125.000 Phường 14
60 Đỗ Ngọc Thạnh 245.000 Phường 15
61 Dương Tử Giang 175.000 Phường 15
62 Hà Tôn Quyền 95.700 Phường 15
63 Hồng Bàng 193.000 Phường 15
64 Hùng Vương 130.000 Phường 15
65 Nguyễn Chí Thanh 295.000 Phường 15
66 Nguyễn Thị Nhỏ 87.800 Phường 15
67 Tạ Uyên 367.000 Phường 15
68 Tân Hưng 199.000 Phường 15
69 Tân Thành 204.000 Phường 15
70 Võ Trường Toản 85.800 Phường 15
71 Huỳnh Mẫn Đạt 262.000 Phường 2
72 Lê Hồng Phong 228.000 Phường 2
73 Ngô Quyền 146.000 Phường 2
74 Nguyễn Biểu 282.000 Phường 2
75 Nguyễn Trãi 275.000 Phường 2
76 Nguyễn Văn Cừ 287.000 Phường 2
77 Phan Văn Trị 223.000 Phường 2
78 Tăng Bạt Hổ 193.000 Phường 2
79 Trần Bình Trọng 268.000 Phường 2
80 Trần Hưng Đạo 247.000 Phường 2
81 An Dương Vương 363.000 Phường 3
82 Bùi Hữu Nghĩa 306.000 Phường 3
83 Huỳnh Mẫn Đạt 200.000 Phường 3
84 Lê Hồng Phong 426.000 Phường 3
85 Nguyễn Trãi 343.000 Phường 3
86 Trần Bình Trọng 292.000 Phường 3
87 Trần Phú 237.000 Phường 3
88 An Dương Vương 211.000 Phường 4
89 Bạch Vân 264.000 Phường 4
90 Huỳnh Mẫn Đạt 202.000 Phường 4
91 Ký Hòa 250.000 Phường 4
92 Lê Hồng Phong 287.000 Phường 4
93 Nguyễn Văn Cừ 423.000 Phường 4
94 Tạ Uyên 370.000 Phường 4
95 Trần Bình Trọng 202.000 Phường 4
96 Trần Phú 213.000 Phường 4
97 An Bình 174.000 Phường 5
98 An Điềm 238.000 Phường 5
99 Bạch Vân 248.000 Phường 5
100 Bùi Hữu Nghĩa 297.000 Phường 5
101 Chiêu Anh Các 18.600 Phường 5
102 Hải Thượng Lãn Ông 20.200 Phường 5
103 Huỳnh Mẫn Đạt 178.000 Phường 5
104 Nghĩa Thục 248.000 Phường 5
105 Nhiêu Tâm 406.000 Phường 5
106 Phạm Hữu Chí 21.400 Phường 5
107 Phó Cơ Điều 254.000 Phường 5
108 Tản Đà 295.000 Phường 5
109 Trần Hưng Đạo 257.000 Phường 5
110 Trần Tuấn Khải 223.000 Phường 5
111 Võ Văn Kiệt 151.000 Phường 5
112 An Bình 189.000 Phường 6
113 Ngô Quyền 254.000 Phường 6
114 Nguyễn Thời Trung 142.000 Phường 6
115 Nguyễn Tri Phương 209.000 Phường 6
116 Nguyễn Văn Đừng 173.000 Phường 6
117 Trần Hưng Đạo 207.000 Phường 6
118 Trần Hưng Đạo B 97.200 Phường 6
119 Võ Văn Kiệt 146.000 Phường 6
120 An Bình 127.000 Phường 7
121 Bùi Hữu Nghĩa 288.000 Phường 7
122 Huỳnh Mẫn Đạt 211.000 Phường 7
123 Ngô Quyền 204.000 Phường 7
124 Nguyễn Duy Dương 165.000 Phường 7
125 Nguyễn Trãi 323.000 Phường 7
126 Nguyễn Tri Phương 223.000 Phường 7
127 Phan Văn Trị 253.000 Phường 7
128 Trần Hưng Đạo 278.000 Phường 7
129 Trần Phú 247.000 Phường 7
130 Trần Tuấn Khải 269.000 Phường 7
131 An Bình 56.400 Phường 8
132 An Dương Vương 300.000 Phường 8
133 Bùi Hữu Nghĩa 167.000 Phường 8
134 Huỳnh Mẫn Đạt 109.000 Phường 8
135 Ngô Quyền 151.000 Phường 8
136 Nguyễn Duy Dương 130.000 Phường 8
137 Nguyễn Trãi 253.000 Phường 8
138 Nguyễn Tri Phương 187.000 Phường 8
139 Nguyễn Văn Cừ 332.000 Phường 8
140 Phước Hưng 21.300 Phường 8
141 Tản Đà 264.000 Phường 8
142 Trần Phú 299.000 Phường 8
143 An Điềm 151.000 Phường 9
144 An Dương Vương 293.000 Phường 9
145 Bạch Vân 212.000 Phường 9
146 Bùi Hữu Nghĩa 302.000 Phường 9
147 Hùng Vương 306.000 Phường 9
148 Ngô Gia Tự 221.000 Phường 9
149 Ngô Quyền 126.000 Phường 9
150 Nguyễn Chí Thanh 211.000 Phường 9
151 Nguyễn Duy Dương 50.800 Phường 9
152 Nguyễn Tri Phương 210.000 Phường 9
153 Nguyễn Văn Cừ 357.000 Phường 9
154 Sư Vạn Hạnh 162.000 Phường 9
155 Trần Nhân Tôn 101.000 Phường 9
156 Trần Phú 218.000 Phường 9
157 Trần Tuấn Khải 267.000 Phường 9

Xem thêm >> giá nhà đất các khu vực khác tại tphcm

Viết một bình luận