Giá nhà đất quận 2

Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
Đại Lộ Vòng Cung 127.000 Phường An Khánh
Lương Định Của 102.000 Phường An Khánh
Nguyễn Cơ Thạch 37.100 Phường An Khánh
Nguyễn Cơ Thạch 76.200 Phường An Lợi Đông
An Phú 88.300 Phường An Phú
Bùi Tá Hán 135.000 Phường An Phú
Cao Đức Lân 106.000 Phường An Phú
Đỗ Pháp Thuận 166.000 Phường An Phú
Đỗ Xuân Hợp 83.600 Phường An Phú
Đoàn Hữu Trưng 55.500 Phường An Phú
Đồng Văn Cống 200.000 Phường An Phú
Đường số 11 111.000 Phường An Phú
Đường số 15 134.000 Phường An Phú
Đường số 17 175.000 Phường An Phú
Đường số 18 143.000 Phường An Phú
Đường số 19 170.000 Phường An Phú
Đường số 2 106.000 Phường An Phú
Đường số 24 113.000 Phường An Phú
Đường số 27 115.000 Phường An Phú
Đường số 3 140.000 Phường An Phú
Đường số 31D-Khu C 162.000 Phường An Phú
Đường số 33 121.000 Phường An Phú
Đường số 34 154.000 Phường An Phú
Đường số 34A 162.000 Phường An Phú
Đường số 36 139.000 Phường An Phú
Đường số 4 85.500 Phường An Phú
Đường số 5 205.000 Phường An Phú
Đường số 7 171.000 Phường An Phú
Đường số 8 124.000 Phường An Phú
Đường số 9 68.400 Phường An Phú
Dương Văn An 177.000 Phường An Phú
Giang Văn Minh 178.000 Phường An Phú
Liên Tỉnh Lộ 25B 35.400 Phường An Phú
Lương Định Của 116.000 Phường An Phú
Mai Chí Thọ 123.000 Phường An Phú
Nguyễn Hoàng 44.600 Phường An Phú
Nguyễn Quý Cảnh 120.000 Phường An Phú
Nguyễn Quý Đức 180.000 Phường An Phú
Nguyễn Thị Định 52.300 Phường An Phú
Song Hành 110.000 Phường An Phú
Thái Thuận 170.000 Phường An Phú
Thân Văn Nhiếp 73.100 Phường An Phú
Trần Lựu 64.500 Phường An Phú
Trần No 79.000 Phường An Phú
Võ Trường Toản 136.000 Phường An Phú
Vũ Tông Phan 156.000 Phường An Phú
Xa Lộ Hà Nội 80.600 Phường An Phú
Đại Lộ Vòng Cung 118.000 Phường Bình An
Đường số 10 60.700 Phường Bình An
Đường số 11 222.000 Phường Bình An
Đường số 12 102.000 Phường Bình An
Đường số 13 120.000 Phường Bình An
Đường số 14 89.700 Phường Bình An
Đường số 19 291.000 Phường Bình An
Đường số 2 44.300 Phường Bình An
Đường số 20 197.000 Phường Bình An
Đường số 3 116.000 Phường Bình An
Đường số 30 200.000 Phường Bình An
Đường số 33 156.000 Phường Bình An
Đường số 34 186.000 Phường Bình An
Đường số 38 29.400 Phường Bình An
Đường số 39 185.000 Phường Bình An
Đường số 6 122.000 Phường Bình An
Đường số 8 131.000 Phường Bình An
Đường số 9 110.000 Phường Bình An
Lương Định Của 82.800 Phường Bình An
Trần Lựu 24.900 Phường Bình An
Trần No 119.000 Phường Bình An
Vành Đai Tây 55.400 Phường Bình An
Lương Định Của 57.500 Phường Bình Khánh
Mai Chí Thọ 158.000 Phường Bình Khánh
Đỗ Xuân Hợp 27.200 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 13 70.000 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 2 29.700 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 22 46.600 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 23 32.800 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 39 25.200 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 40 40.700 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 42 65.100 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 46 85.300 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 49 85.500 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 5 63.100 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 51 61.900 Phường Bình Trưng Đông
Đường số 6 61.200 Phường Bình Trưng Đông
Lê Văn Thịnh 52.400 Phường Bình Trưng Đông
Nguyễn Đôn Tiết 58.900 Phường Bình Trưng Đông
Nguyễn Duy Trinh 56.000 Phường Bình Trưng Đông
Nguyễn Trung Nguyệt 91.200 Phường Bình Trưng Đông
Nguyễn Tư Nghiêm 129.000 Phường Bình Trưng Đông
Nguyễn Văn Giáp 52.400 Phường Bình Trưng Đông
Bát Nàn 59.200 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 10 76.700 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 104 77.700 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 13 81.400 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 31 52.700 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 33 85.300 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 35 55.500 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 36 80.900 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 38 69.200 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 39 63.700 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 5 75.000 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 6 89.600 Phường Bình Trưng Tây
Lê Hữu Kiều 70.200 Phường Bình Trưng Tây
Lê Văn Thịnh 55.800 Phường Bình Trưng Tây
Nguyễn Đăng Đạo 23.600 Phường Bình Trưng Tây
Nguyễn Duy Trinh 50.700 Phường Bình Trưng Tây
Nguyễn Thị Định 84.500 Phường Bình Trưng Tây
Nguyễn Tư Nghiêm 93.800 Phường Bình Trưng Tây
Nguyễn Tuyển 95.500 Phường Bình Trưng Tây
Đường số 10 45.800 Phường Cát Lái
Đường số 11 75.500 Phường Cát Lái
Đường số 26 46.300 Phường Cát Lái
Đường số 28 62.300 Phường Cát Lái
Đường số 30 47.900 Phường Cát Lái
Đường số 35 39.500 Phường Cát Lái
Đường số 8 25.900 Phường Cát Lái
Lâm Quang Ky 20.900 Phường Cát Lái
Lê Đình Quân 56.400 Phường Cát Lái
Lê Văn Thịnh 62.000 Phường Cát Lái
Nguyễn Thị Định 40.600 Phường Cát Lái
Nguyễn Thị Định 2 45.100 Phường Cát Lái
Bát Nàn 62.900 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đặng Như Mai 24.000 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường 101 104.000 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 16 61.800 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 18 65.700 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 19 37.700 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 2 69.100 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 52 79.600 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 54 19.800 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 57 68.800 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 6 70.300 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đường số 7 125.000 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Lâm Quang Ky 19.400 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Lê Hiến Mai 26.700 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Liên Tỉnh Lộ 25B 116.000 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Nguyễn An 78.800 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Nguyễn Khoa Đăng 33.900 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Nguyễn Mộng Tuân 24.400 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Nguyễn Thanh Sơn 32.000 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Nguyễn Thị Định 55.900 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Nguyễn Văn Kỉnh 77.300 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Phạm Công Trứ 69.600 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Phạm Đôn Lễ 32.700 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Phạm Hy Lượng 45.100 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Phan Bá Vành 24.900 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Phan Văn Đáng 58.100 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Sử Hy Nhan 20.900 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Tạ Hiện 56.100 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Tỉnh Lộ 25B 63.200 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Trịnh Khắc Lập 81.500 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Trương Văn Bang 49.100 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Võ Chí Công 23.700 Phường Thạnh Mỹ Lợi
Đặng Hữu Phố 32.600 Phường Thảo Điền
Đỗ Quang 90.200 Phường Thảo Điền
Đường số 1 167.000 Phường Thảo Điền
Đường số 10 138.000 Phường Thảo Điền
Đường số 11 82.300 Phường Thảo Điền
Đường số 4 182.000 Phường Thảo Điền
Đường số 40 379.000 Phường Thảo Điền
Đường số 41 134.000 Phường Thảo Điền
Đường số 42 163.000 Phường Thảo Điền
Đường số 43 185.000 Phường Thảo Điền
Đường số 44 117.000 Phường Thảo Điền
Đường số 46 113.000 Phường Thảo Điền
Đường số 47 98.000 Phường Thảo Điền
Đường số 58 104.000 Phường Thảo Điền
Đường số 60 111.000 Phường Thảo Điền
Đường số 61 107.000 Phường Thảo Điền
Đường số 64 124.000 Phường Thảo Điền
Đường số 65 151.000 Phường Thảo Điền
Đường số 66 54.400 Phường Thảo Điền
Lê Thước 50.400 Phường Thảo Điền
Lê Văn Miến 130.000 Phường Thảo Điền
Ngô Quang Huy 134.000 Phường Thảo Điền
Nguyễn Bá Huân 199.000 Phường Thảo Điền
Nguyễn Cừ 125.000 Phường Thảo Điền
Nguyễn Đăng Giai 184.000 Phường Thảo Điền
Nguyễn Duy Hiệu 165.000 Phường Thảo Điền
Nguyễn Văn Hưởng 124.000 Phường Thảo Điền
Quốc Hương 126.000 Phường Thảo Điền
Thảo Điền 111.000 Phường Thảo Điền
Tống Hữu Định 166.000 Phường Thảo Điền
Trần Ngọc Diện 132.000 Phường Thảo Điền
Trúc Đường 144.000 Phường Thảo Điền
Võ Trường Toản 85.700 Phường Thảo Điền
Xa Lộ Hà Nội 56.900 Phường Thảo Điền
Xuân Thủy 176.000 Phường Thảo Điền
Đại Lộ Vòng Cung 123.000 Phường Thủ Thiêm

Viết một bình luận