Giá nhà đất quận 12

Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
An Phú Đông 34.900 Phường An Phú Đông
An Phú Đông 1 13.900 Phường An Phú Đông
An Phú Đông 10 33.100 Phường An Phú Đông
An Phú Đông 25 33.800 Phường An Phú Đông
An Phú Đông 27 36.100 Phường An Phú Đông
An Phú Đông 3 52.600 Phường An Phú Đông
An Phú Đông 9 41.900 Phường An Phú Đông
Đường T15 34.000 Phường An Phú Đông
Quốc Lộ 1A 46.200 Phường An Phú Đông
Võ Thị Liễu 35.600 Phường An Phú Đông
Võ Thị Thừa 29.100 Phường An Phú Đông
Vườn Lài 42.300 Phường An Phú Đông
Đông Hưng Thuận 02 42.400 Phường Đông Hưng Thuận
Đông Hưng Thuận 10 39.900 Phường Đông Hưng Thuận
Đông Hưng Thuận 11 46.600 Phường Đông Hưng Thuận
Đông Hưng Thuận 12 52.400 Phường Đông Hưng Thuận
Đông Hưng Thuận 17 29.900 Phường Đông Hưng Thuận
Đông Hưng Thuận 27 49.400 Phường Đông Hưng Thuận
Nguyễn Văn Quá 51.800 Phường Đông Hưng Thuận
Quang Trung 34.300 Phường Đông Hưng Thuận
Tô Ký 30.000 Phường Đông Hưng Thuận
Trường Chinh 76.800 Phường Đông Hưng Thuận
Bùi Văn Ngữ 67.500 Phường Hiệp Thành
Đường HT 5 52.400 Phường Hiệp Thành
Đường HT 13 51.400 Phường Hiệp Thành
Đường HT 17 48.500 Phường Hiệp Thành
Đường HT 26 70.900 Phường Hiệp Thành
Đường HT 35 62.000 Phường Hiệp Thành
Đường HT 45 51.100 Phường Hiệp Thành
Dương Thị Mười 75.200 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 05 54.000 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 06 49.100 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 10 20.500 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 12 45.600 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 13 55.600 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 17 57.400 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 19 58.200 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 22 70.900 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 23 46.800 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 26 56.300 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 35 54.000 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 44 43.200 Phường Hiệp Thành
Hiệp Thành 6 49.500 Phường Hiệp Thành
Hương Lộ 80B 55.900 Phường Hiệp Thành
Lê Văn Khương 48.900 Phường Hiệp Thành
Nguyễn Ảnh Thủ 60.900 Phường Hiệp Thành
Nguyễn Thị Búp 43.000 Phường Hiệp Thành
Nguyễn Thị Đăng 51.900 Phường Hiệp Thành
Nguyễn Thị Kiểu 68.900 Phường Hiệp Thành
Nguyễn Thị Tràng 50.900 Phường Hiệp Thành
Trần Thị Hè 54.200 Phường Hiệp Thành
Bùi Văn Ngữ 39.200 Phường Tân Chánh Hiệp
Đông Bắc 34.300 Phường Tân Chánh Hiệp
Dương Thị Mười 56.800 Phường Tân Chánh Hiệp
Huỳnh Thị Hai 51.800 Phường Tân Chánh Hiệp
Lâm Thị Hố 50.600 Phường Tân Chánh Hiệp
Nguyễn Ảnh Thủ 54.700 Phường Tân Chánh Hiệp
Nguyễn Thị Búp 35.200 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 03 54.100 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 07 40.000 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 08 58.400 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 10 49.400 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 13 66.500 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 18 62.400 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 21 32.400 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 25 30.400 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 26 57.100 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 33 49.000 Phường Tân Chánh Hiệp
Tân Chánh Hiệp 35 60.800 Phường Tân Chánh Hiệp
Tô Ký 43.800 Phường Tân Chánh Hiệp
Đông Hưng Thuận 10 30.200 Phường Tân Hưng Thuận
Đông Hưng Thuận 42 48.800 Phường Tân Hưng Thuận
Đường DD12 18.000 Phường Tân Hưng Thuận
Đường DD5 37.500 Phường Tân Hưng Thuận
Đường DN 10 11.700 Phường Tân Hưng Thuận
Nguyễn Văn Quá 43.200 Phường Tân Hưng Thuận
Quốc Lộ 1A 68.200 Phường Tân Hưng Thuận
Trường Chinh 81.100 Phường Tân Hưng Thuận
An Phú Đông 44.900 Phường Tân Thới Hiệp
An Phú Đông 9 37.000 Phường Tân Thới Hiệp
Dương Thị Mười 44.800 Phường Tân Thới Hiệp
Lê Văn Khương 38.700 Phường Tân Thới Hiệp
Nguyễn Thị Căn 49.700 Phường Tân Thới Hiệp
Nguyễn Thị Đăng 56.600 Phường Tân Thới Hiệp
Nguyễn Văn Quá 51.800 Phường Tân Thới Hiệp
Quốc Lộ 1A 87.300 Phường Tân Thới Hiệp
Tân Thới Hiệp 33.500 Phường Tân Thới Hiệp
Tân Thới Hiệp 13 61.200 Phường Tân Thới Hiệp
Tân Thới Hiệp 15 41.100 Phường Tân Thới Hiệp
Tân Thới Hiệp 21 52.800 Phường Tân Thới Hiệp
Tân Thới Hiệp 7 47.800 Phường Tân Thới Hiệp
Dương Thị Giang 27.700 Phường Tân Thới Nhất
Phan Văn Hớn 36.100 Phường Tân Thới Nhất
Tân Thới Nhất 1 58.500 Phường Tân Thới Nhất
Tân Thới Nhất 13 48.200 Phường Tân Thới Nhất
Tân Thới Nhất 17 44.800 Phường Tân Thới Nhất
Tân Thới Nhất 2 60.200 Phường Tân Thới Nhất
Tân Thới Nhất 5 72.300 Phường Tân Thới Nhất
Tân Thới Nhất 8 38.900 Phường Tân Thới Nhất
Trường Chinh 42.600 Phường Tân Thới Nhất
Hà Huy Giáp 44.800 Phường Thạnh Lộc
Nguyễn Thị Sáu 59.600 Phường Thạnh Lộc
Quốc Lộ 1A 36.200 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 08 44.300 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 13 46.700 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 14 43.700 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 15 47.600 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 16 45.100 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 17 39.200 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 19 52.400 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 22 39.900 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 26 43.000 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 27 27.300 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 28 45.300 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 29 52.100 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 31 47.000 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 37 49.400 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 41 50.200 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 44 69.200 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 47 43.600 Phường Thạnh Lộc
Thạnh Lộc 51 49.900 Phường Thạnh Lộc
Vườn Lài 26.800 Phường Thạnh Lộc
Đường TX 22 43.700 Phường Thạnh Xuân
Đường TX 24 38.800 Phường Thạnh Xuân
Đường TX 25 40.200 Phường Thạnh Xuân
Đường TX 31 9.900 Phường Thạnh Xuân
Đường TX 43 28.500 Phường Thạnh Xuân
Đường TX 48 32.900 Phường Thạnh Xuân
Đường TX33 44.500 Phường Thạnh Xuân
Hà Huy Giáp 39.800 Phường Thạnh Xuân
Quốc Lộ 1A 75.300 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 13 33.800 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 21 47.300 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 22 42.700 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 24 51.400 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 25 41.700 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 33 42.500 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 38 40.600 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 43 37.600 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 48 33.900 Phường Thạnh Xuân
Thạnh Xuân 52 31.800 Phường Thạnh Xuân
Tô Ngọc Vân 50.300 Phường Thạnh Xuân
Lê Thị Riêng 52.300 Phường Thới An
Lê Văn Khương 50.900 Phường Thới An
Quốc Lộ 1A 25.300 Phường Thới An
Tân Chánh Hiệp 05 16.600 Phường Thới An
Thới An 10 63.400 Phường Thới An
Thới An 11 49.700 Phường Thới An
Thới An 15 52.300 Phường Thới An
Thới An 16 60.100 Phường Thới An
Thới An 18 46.800 Phường Thới An
Thới An 21 77.900 Phường Thới An
Thới An 22 73.200 Phường Thới An
Thới An 35 78.800 Phường Thới An
Thới An 4 32.700 Phường Thới An
Trần Thị Cờ 54.600 Phường Thới An
Hà Chương 35.400 Phường Trung Mỹ Tây
Hà Đặc 43.900 Phường Trung Mỹ Tây
Nguyễn Ảnh Thủ 27.700 Phường Trung Mỹ Tây
Quốc Lộ 1A 26.000 Phường Trung Mỹ Tây
Quốc Lộ 22 41.200 Phường Trung Mỹ Tây
TMT 09 62.000 Phường Trung Mỹ Tây
Tô Ký 32.000 Phường Trung Mỹ Tây
Trung Mỹ Tây 19.800 Phường Trung Mỹ Tây
Trung Mỹ Tây 05 57.100 Phường Trung Mỹ Tây
Trung Mỹ Tây 1 27.800 Phường Trung Mỹ Tây
Trung Mỹ Tây 13 47.000 Phường Trung Mỹ Tây
Trung Mỹ Tây 2A 30.000 Phường Trung Mỹ Tây
Trung Mỹ Tây 5 60.700 Phường Trung Mỹ Tây
Trương Thị Ngào 33.800 Phường Trung Mỹ Tây

 

Xem thêm >> giá nhà đất các khu vực khác tại tphcm

Viết một bình luận