Giá nhà đất quận 1 tphcm

Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh – Giá nhà đất quận 1 tphcm

Đường Giá  (đơn vị 1.000 đ/m2) Phường
Cao Bá Quát 669.000 Phường Bến Nghé
Chu Mạnh Trinh 466.000 Phường Bến Nghé
Công Trường Paris 918.000 Phường Bến Nghé
Đông Du 1.000.000 Phường Bến Nghé
Đồng Khởi 1.000.000 Phường Bến Nghé
Hai Bà Trưng 647.000 Phường Bến Nghé
Hải Triều 823.000 Phường Bến Nghé
Hàm Nghi 720.000 Phường Bến Nghé
Hồ Tùng Mậu 654.000 Phường Bến Nghé
Huỳnh Thúc Kháng 674.000 Phường Bến Nghé
Lê Lợi 824.000 Phường Bến Nghé
Lê Thánh Tôn 640.000 Phường Bến Nghé
Lý Tự Trọng 790.000 Phường Bến Nghé
Mạc Thị Bưởi 970.000 Phường Bến Nghé
Nam Kỳ Khởi Nghĩa 860.000 Phường Bến Nghé
Ngô Đức Kế 719.000 Phường Bến Nghé
Ngô Văn Năm 665.000 Phường Bến Nghé
Nguyễn Bỉnh Khiêm 293.000 Phường Bến Nghé
Nguyễn Du 540.000 Phường Bến Nghé
Nguyễn Huệ 842.000 Phường Bến Nghé
Nguyễn Thị Minh Khai 290.000 Phường Bến Nghé
Nguyễn Thiệp 1.000.000 Phường Bến Nghé
Nguyễn Trung Ngạn 275.000 Phường Bến Nghé
Pasteur 648.000 Phường Bến Nghé
Phạm Ngọc Thạch 450.000 Phường Bến Nghé
Thái Văn Lung 553.000 Phường Bến Nghé
Thi Sách 865.000 Phường Bến Nghé
Tôn Đức Thắng 368.000 Phường Bến Nghé
Tôn Thất Đạm 520.000 Phường Bến Nghé
Tôn Thất Thiệp 596.000 Phường Bến Nghé
Bùi Thị Xuân 565.000 Phường Bến Thành
Cách Mạng Tháng 8 372.000 Phường Bến Thành
Đặng Trần Côn 462.000 Phường Bến Thành
Hàm Nghi 865.000 Phường Bến Thành
Huỳnh Thúc Kháng 676.000 Phường Bến Thành
Lê Anh Xuân 956.000 Phường Bến Thành
Lê Lai 741.000 Phường Bến Thành
Lê Lợi 913.000 Phường Bến Thành
Lê Thánh Tôn 827.000 Phường Bến Thành
Lê Thị Riêng 419.000 Phường Bến Thành
Lý Tự Trọng 701.000 Phường Bến Thành
Nam Kỳ Khởi Nghĩa 658.000 Phường Bến Thành
Nguyễn An Ninh 968.000 Phường Bến Thành
Nguyễn Du 486.000 Phường Bến Thành
Nguyễn Huệ 752.000 Phường Bến Thành
Nguyễn Thị Nghĩa 715.000 Phường Bến Thành
Nguyễn Trãi 545.000 Phường Bến Thành
Nguyễn Văn Tráng 476.000 Phường Bến Thành
Phạm Hồng Thái 685.000 Phường Bến Thành
Phan Bội Châu 591.000 Phường Bến Thành
Phan Chu Trinh 527.000 Phường Bến Thành
Sương Nguyệt Ánh 562.000 Phường Bến Thành
Thủ Khoa Huân 938.000 Phường Bến Thành
Tôn Thất Tùng 450.000 Phường Bến Thành
Bến Chương Dương 200.000 Phường Cầu Kho
Nguyễn Cảnh Chân 224.000 Phường Cầu Kho
Nguyễn Văn Cừ 303.000 Phường Cầu Kho
Trần Đình Xu 242.000 Phường Cầu Kho
Trần Hưng Đạo 296.000 Phường Cầu Kho
Võ Văn Kiệt 169.000 Phường Cầu Kho
Cô Bắc 354.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Cô Giang 279.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Đề Thám 317.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Ký Con 530.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Nguyễn Công Trứ 354.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Nguyễn Thái Bình 464.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Nguyễn Thái Học 448.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Phan Văn Trường 442.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Trần Hưng Đạo 379.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Trịnh Văn Cấn 594.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Võ Văn Kiệt 159.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Yersin 481.000 Phường Cầu Ông Lãnh
Cô Bắc 260.000 Phường Cô Giang
Cô Giang 319.000 Phường Cô Giang
Đề Thám 307.000 Phường Cô Giang
Hồ Hảo Hớn 286.000 Phường Cô Giang
Nguyễn Khắc Nhu 299.000 Phường Cô Giang
Trần Đình Xu 258.000 Phường Cô Giang
Trần Hưng Đạo 310.000 Phường Cô Giang
Võ Văn Kiệt 106.000 Phường Cô Giang
Cây Điệp 263.000 Phường Đa Kao
Điện Biên Phủ 330.000 Phường Đa Kao
Đinh Tiên Hoàng 275.000 Phường Đa Kao
Hai Bà Trưng 430.000 Phường Đa Kao
Hoàng Sa 319.000 Phường Đa Kao
Huỳnh Khương Ninh 276.000 Phường Đa Kao
Mạc Đĩnh Chi 375.000 Phường Đa Kao
Mai Thị Lựu 256.000 Phường Đa Kao
Nguyễn Bỉnh Khiêm 382.000 Phường Đa Kao
Nguyễn Đình Chiểu 332.000 Phường Đa Kao
Nguyễn Huy Tự 318.000 Phường Đa Kao
Nguyễn Thành Ý 298.000 Phường Đa Kao
Nguyễn Thị Minh Khai 344.000 Phường Đa Kao
Nguyễn Văn Giai 362.000 Phường Đa Kao
Nguyễn Văn Thủ 355.000 Phường Đa Kao
Phan Kế Bính 299.000 Phường Đa Kao
Phan Liêm 236.000 Phường Đa Kao
Phan Ngữ 213.000 Phường Đa Kao
Phan Tôn 259.000 Phường Đa Kao
Phùng Khắc Khoan 309.000 Phường Đa Kao
Trần Cao Vân 393.000 Phường Đa Kao
Trần Doãn Khanh 289.000 Phường Đa Kao
Trương Hán Siêu 203.000 Phường Đa Kao
Võ Thị Sáu 289.000 Phường Đa Kao
Cao Bá Nhạ 312.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Cống Quỳnh 310.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Cảnh Chân 330.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Cư Trinh 350.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Thị Minh Khai 400.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Trãi 301.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Văn Cừ 304.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Phạm Viết Chánh 291.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Trần Đình Xu 270.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Trần Hưng Đạo 382.000 Phường Nguyễn Cư Trinh
Calmette 492.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Đặng Thị Nhu 632.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Hàm Nghi 942.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Hồ Tùng Mậu 515.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Ký Con 442.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Lê Công Kiều 519.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Lê Thị Hồng Gấm 577.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Nam Kỳ Khởi Nghĩa 559.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Công Trứ 481.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình 562.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Pasteur 438.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Phó Đức Chính 548.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Trần Hưng Đạo 351.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Võ Văn Kiệt 369.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Yersin 410.000 Phường Nguyễn Thái Bình
Bùi Thị Xuân 414.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Bùi Viện 502.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Cống Quỳnh 367.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Đề Thám 430.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Đỗ Quang Đẩu 571.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Lương Hữu Khánh 354.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Nam Quốc Cang 424.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Nguyễn Cư Trinh 451.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Nguyễn Thái Học 709.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Nguyễn Thị Minh Khai 344.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Nguyễn Trãi 512.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Phạm Ngũ Lão 520.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Tôn Thất Tùng 313.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Trần Hưng Đạo 381.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Yersin 519.000 Phường Phạm Ngũ Lão
Bà Lê Chân 173.000 Phường Tân Định
Đặng Dung 255.000 Phường Tân Định
Đặng Tất 247.000 Phường Tân Định
Đinh Công Tráng 224.000 Phường Tân Định
Đinh Tiên Hoàng 248.000 Phường Tân Định
Hai Bà Trưng 397.000 Phường Tân Định
Hoàng Sa 254.000 Phường Tân Định
Huyền Quang 187.000 Phường Tân Định
Lý Văn Phức 180.000 Phường Tân Định
Mã Lộ 191.000 Phường Tân Định
Nguyễn Hữu Cầu 335.000 Phường Tân Định
Nguyễn Phi Khanh 247.000 Phường Tân Định
Nguyễn Văn Nguyễn 217.000 Phường Tân Định
Thạch Thị Thanh 234.000 Phường Tân Định
Trần Khắc Chân 238.000 Phường Tân Định
Trần Khánh Dư 241.000 Phường Tân Định
Trần Nhật Duật 346.000 Phường Tân Định
Trần Quang Khải 292.000 Phường Tân Định
Trần Quý Khoách 303.000 Phường Tân Định
Võ Thị Sáu 224.000 Phường Tân Định

Xem thêm >>

Viết một bình luận